genus microsporum
Định nghĩa
Danh từ: Một chi nấm thuộc họ Moniliaceae, có khả năng gây bệnh lác (ringworm) ở người và động vật. Đây là một loại nấm sợi (dermatophyte) thường ký sinh trên da, tóc và móng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị nhiễm nấm lác do chi Microsporum gây ra.)
- (Chi Microsporum thường được tìm thấy trong đất và trên động vật như mèo và chó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Genus Microsporum canis": Loài phổ biến nhất trong chi này, thường lây từ chó mèo sang người.
- Microsporum canis is a zoonotic fungus, meaning it can be transmitted from animals to humans. (Microsporum canis là một loại nấm lây từ động vật sang người, nghĩa là nó có thể truyền từ động vật sang người.)
"Genus Microsporum gypseum": Loài nấm sống trong đất, ít gặp hơn nhưng cũng gây bệnh.
- Microsporum gypseum is a geophilic fungus that causes ringworm in humans who come into contact with contaminated soil. (Microsporum gypseum là một loại nấm ưa đất gây bệnh lác ở người khi tiếp xúc với đất bị nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Microsporum (danh từ riêng): Tên khoa học của chi nấm này.
- Microsporum is one of the three main genera of dermatophytes. (Microsporum là một trong ba chi chính của nấm da.)
Microsporosis (danh từ): Bệnh do nấm Microsporum gây ra.
- Microsporosis is a common fungal infection in children. (Bệnh do nấm Microsporum là một bệnh nhiễm nấm phổ biến ở trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Dermatophyte (danh từ): Nấm da, nhóm nấm gây bệnh ngoài da, bao gồm chi Microsporum.
- Dermatophytes such as Microsporum cause ringworm. (Các loại nấm da như Microsporum gây bệnh lác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ cụ thể cho từ này vì đây là thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.